HOSE HaSTC
Số mã tăng giá 51 51
Số mã giảm giá   170 247
Số không thay đổi 37 29
Số mã tăng trần 16 21
Số mã giảm sàn 15 37

Tăng trần HOSE HaSTC
Mã CKGiá khớp
AGD32.4
DIC26.9
DVD105.0
GIL28.0
HLG23.7
IJC20.7
MHC8.6
MPC35.7
PXM15.8
SZL26.3
TLH17.0
TNT30.2
TSC17.3
UIC24.9
VES24.8
VNA19.3
Mã CKGiá khớp
AGC24.6
BBS18.1
BPC20.5
CMI25.6
CTC20.0
CVT26.1
ECI32.3
HHC45.6
HJS18.6
KBT21.8
LUT28.9
PIV14.9
PJC29.2
PVA54.5
PVC33.2
RHC25.7
SMT14.5
SRA24.7
SRB17.0
SSS26.7
TNG28.5